tuyệt vô âm tín
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Hoàn toàn không có tin tức, thông tin gì về một ai đó hoặc một việc gì đó trong một thời gian dài: "Tuyệt vô âm tín" diễn tả tình trạng mất liên lạc hoàn toàn, không có bất kỳ dấu hiệu, tin tức hay thông tin nào được truyền đến.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Anh ấy đi nước ngoài đã mấy năm nay và tuyệt vô âm tín, gia đình rất lo lắng.
- Sau khi công ty phá sản, ông chủ bỏ trốn và tuyệt vô âm tín từ đó đến nay.
- Chúng tôi đã cố gắng liên lạc nhưng cô ấy vẫn tuyệt vô âm tín.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh sự mất tích hoàn toàn của thông tin.
- Có thể dùng để mô tả sự im lặng đáng ngờ hoặc cố ý của một cá nhân hay tổ chức.
- Dự án đó sau khi nhận được vốn đầu tư thì đột nhiên tuyệt vô âm tín, không ai biết số phận ra sao.
Biến thể và từ gần giống
- Bặt vô âm tín: Có nghĩa tương tự, chỉ sự mất liên lạc, không có tin tức.
- Bặt tin: Ngắn gọn hơn, cùng chỉ việc không có tin tức.
- Mất liên lạc: Cách nói thông thường, trực tiếp hơn.
- Mất tích: Thường dùng cho người, nhấn mạnh việc không biết tung tích.
Từ đồng nghĩa
- Bặt vô âm tín
- Mất hút
- Biệt tích (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc trang trọng)
Giải nghĩa từ tố
- Tuyệt: Dứt hẳn, hoàn toàn không còn.
- Vô: Không có.
- Âm tín: Tin tức, tín hiệu, thông tin (Âm: tiếng, tin; Tín: thư tín, tin tức).
Lưu ý sử dụng
- Đây là một thành ngữ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính chất nghiêm túc hơn là trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Thành ngữ này thường hàm chứa sự lo lắng, mong ngóng hoặc thất vọng vì không nhận được tin tức.
- Không có tin tức gì.